Cải tạo hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy sản: Thách thức và Giải pháp

03/08/2026
Bài viết phân tích áp lực tuân thủ và các mục tiêu cải tạo hệ thống xử lý nước thải trong ngành chế biến thủy sản, cùng với các đặc tính và biến động tải lượng nước thải thực tế.

1. Bối cảnh, áp lực tuân thủ và mục tiêu cải tạo hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy sản

Ngành chế biến thủy sản có lưu lượng thải lớn, dao động theo mùa vụ và theo cơ cấu sản phẩm, với hàm lượng chất hữu cơ, dầu mỡ và vi sinh cao. Điều này khiến tải lượng BOD, COD, SS, N, P và Coliform đầu vào luôn biến động và có thể tăng đột biến sau mỗi ca vệ sinh. Nếu không tối ưu hóa cụm sinh học và tiền xử lý, hệ thống rất dễ dao động, phát sinh mùi, bùn nổi lắng kém, chi phí vận hành tăng cao và rủi ro vi phạm chuẩn xả thải.

Về pháp lý, quy chuẩn chuyên ngành áp dụng cho nước thải chế biến thủy sản là QCVN 11-MT:2015/BTNMT. Quy chuẩn này quy định giá trị tối đa cho phép của các thông số khi xả ra nguồn tiếp nhận dưới dạng công thức có xét đến hệ số nguồn tiếp nhận và lưu lượng nguồn thải (Kq, Kf). Có nghĩa là ngưỡng xả thải không chỉ phụ thuộc vào “C” danh nghĩa, mà còn phụ thuộc quy mô cơ sở và đặc điểm thủy vực. Khi cải tạo hệ thống, doanh nghiệp nên thiết kế theo kịch bản nghiêm ngặt hơn (Kq, Kf bất lợi) để có biên độ an toàn, nhất là trong các giai đoạn tăng công suất.

Mục tiêu công nghệ trong cải tạo là nâng cao tính ổn định và hiệu quả khối sinh học đối với tải lượng hữu cơ và dinh dưỡng cao, song song với việc giảm chi phí năng lượng thông qua bố trí hợp lý khối kỵ khí – thiếu khí – hiếu khí và tối ưu tiền xử lý (tách mỡ, tuyển nổi). Hệ thống sau cải tạo cần linh hoạt trước biến động tải lượng, duy trì DO, MLSS và tuần hoàn bùn hợp lý, đồng thời kiểm soát tốt khử trùng để đáp ứng giới hạn vi sinh theo yêu cầu tiếp nhận.

Cải tạo hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy sản: Thách thức và Giải pháp

2. Đặc tính nước thải chế biến thủy sản và biến động tải lượng: dữ liệu thực tế

Nước thải ngành này gồm các dòng chính: từ khu chế biến (rửa nguyên liệu, fillet, phân cỡ, cấp đông), vệ sinh nền xưởng – thiết bị, nước tách rửa hệ thống nước cấp, và nước thải sinh hoạt. Đặc trưng là nhiều dầu mỡ, vụn phụ phẩm (xương, vảy, nội tạng), màu – mùi do máu, protein, cùng hàm lượng nitơ và photpho đáng kể. Tỷ lệ phân bố hữu cơ thường gồm phần hòa tan và phần không hòa tan; tài liệu thực tế ghi nhận khoảng 30 – 40% hữu cơ ở dạng hòa tan và 60 – 70% ở dạng không hòa tan, nhấn mạnh vai trò then chốt của tiền xử lý cơ học – tuyển nổi trước khi vào sinh học.

Dữ liệu phân tích thực địa cho thấy mức độ ô nhiễm đầu vào có thể rất cao và biến động rộng. Một nguồn tham khảo ghi nhận COD trong khoảng 500 – 600 mg/L, BOD dao động rộng 400 – 3200 mg/L, TSS 128 – 420 mg/L, tổng nitơ 58 – 120 mg/L, tổng photpho 12 – 90 mg/L, và tổng Coliform vào khoảng 10^4 – 10^5 MPN/100 mL. Các con số này giải thích vì sao các cơ sở thường gặp quá tải sinh học khi xảy ra “shock load” (đặc biệt sau các đợt rửa sàn, rửa thiết bị), nếu cụm tiền xử lý – điều hòa và sinh học không có đủ biên độ.

Ở một hệ thống vận hành thực tế khác, kết quả lấy mẫu lặp lại cho thấy khả năng xử lý sâu khi dây chuyền được tổ chức hợp lý: COD đầu vào 1600 – 1775 mg/L, ra 20 – 32 mg/L; BOD đầu vào 1491 – 1728 mg/L, ra 11 – 30 mg/L; SS từ 456 – 494 mg/L, ra 4 – 8 mg/L; tổng photpho từ 27.5 – 52.3 mg/L, ra 3 – 10 mg/L. Amoni đầu vào 24.7 – 35.9 mg/L có thể hạ còn 8 – 25 mg/L tùy điều kiện. Tổng Coliform giảm xuống mức 360 – 2600 MPN/100 mL. Những kết quả này cho thấy vai trò của khối sinh học phối hợp (kỵ khí – thiếu khí – hiếu khí) cùng tiền xử lý tốt và khử trùng đúng liều để ổn định chất lượng nước ra.

3. Cấu hình công nghệ sinh học tối ưu khi cải tạo

3.1. Tiền xử lý: tách rác, thu dầu mỡ, tuyển nổi và điều hòa

Trong thực tế cải tạo, cụm tiền xử lý là điểm “đòn bẩy” để giảm sốc cho sinh học. Song chắn rác và sàng tinh loại bỏ mảnh vụn lớn giúp bảo vệ bơm và ống. Bể tách mỡ là bắt buộc vì dầu mỡ động vật gây bám dính, nghẹt thiết bị và ức chế vi sinh. Đối với nhà máy có lưu lượng và hàm lượng FOG cao, bổ sung tuyển nổi không khí hòa tan (DAF) ngay sau tách mỡ sẽ thu gom thêm dầu mỡ còn sót và chất rắn khó lắng, giảm tải hữu cơ không hòa tan cho các bể phía sau. Đây là khâu quyết định đến hiện tượng bùn nổi, tạo bọt và mùi ở khối sinh học hiếu khí.

Bể điều hòa có nhiệm vụ san bằng lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, đồng thời là nơi hiệu chỉnh pH – trộn đều để bảo đảm đầu vào sinh học ổn định. Kinh nghiệm cho thấy, khi tiền xử lý và điều hòa vận hành tốt, khối sinh học ít gặp “shock load”, giảm đáng kể dao động DO và hạn chế hiện tượng trôi bùn. Điều này cũng tác động trực tiếp tới chi phí, vì cụm hiếu khí sẽ cần ít năng lượng hơn khi tải đỉnh được “gọt phẳng”.

3.2. Khối kỵ khí (UASB) cho tải hữu cơ cao

UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) thường được xem là “bộ giảm sốc” sinh học lý tưởng cho nước thải thủy sản giàu protein và chất béo. Tại đây, vi sinh kỵ khí phân hủy hữu cơ thành khí sinh học và các chất vô cơ đơn giản qua các giai đoạn thủy phân, axit hóa, acetate hóa và methane hóa. Với nước thải có COD/BOD cao và nhiều phần không hòa tan, UASB giúp hạ tải COD/BOD một cách đáng kể trước khi vào khối hiếu khí, đồng thời làm giảm nhu cầu oxy và sản lượng bùn hiếu khí.

Dữ liệu thực tế ghi nhận hiệu suất loại bỏ COD/BOD ở khối kỵ khí có thể đạt khoảng 60 – 80% nếu điều kiện vận hành ổn định. Tuy nhiên, để UASB làm việc hiệu quả, cần đảm bảo tiền xử lý tốt (giảm dầu mỡ và SS lớn), kiểm soát bọt – váng, phân phối dòng đều và duy trì cấu trúc hạt bùn. Nếu váng mỡ tích tụ hoặc khu vực tách ba pha không tốt, sẽ phát sinh cuốn bùn và dao động lớn xuống các công đoạn phía sau. Trong cải tạo, việc bổ sung tấm lắng ba pha, tối ưu thu khí và bảo dưỡng định kỳ cơ cấu thu bọt là những can thiệp có chi phí không quá lớn nhưng cải thiện đáng kể độ ổn định.

3.3. Khối thiếu khí – hiếu khí (Anoxic – Aerotank) để khử N, P và làm trong sâu

Sau kỵ khí, cụm thiếu khí – hiếu khí là “trái tim” của tối ưu sinh học cho nước thải thủy sản. Ở hiếu khí (Aerotank), các vi sinh vật oxy hóa chất hữu cơ còn lại xuống CO₂ và H₂O, đồng thời thực hiện nitrat hóa amoni. Để quần thể vi sinh hoạt động bền vững, DO trong bể hiếu khí nên được duy trì trong khoảng 2 – 4 mg/L; đây là dải DO thực tế cho thấy phù hợp với yêu cầu oxy vừa đủ mà không lãng phí năng lượng sục khí. Bùn hoạt tính nên được duy trì ở khoảng nồng độ MLSS 1.000 – 3.000 mg/L, với tải trọng hữu cơ đặc trưng cho Aerotank khoảng 0,32 – 0,64 kg BOD/m³.ngày tùy cấu hình và mục tiêu nước ra.

Về mặt chuyển hóa nitơ, quá trình nitrat hóa chuyển amoni thành nitrat diễn ra hiệu quả khi DO duy trì trong dải nêu trên; mỗi 1 g nitơ amoni đòi hỏi khoảng 3,96 g oxy để oxy hóa hoàn toàn. Kết hợp dòng tuần hoàn nitrat về bể thiếu khí sẽ tạo điều kiện khử nitrat thành khí nitơ, giảm tổng N ở nước ra và hạn chế hiện tượng phú dưỡng nguồn tiếp nhận. Với đặc thù nước thải thủy sản có tổng P đáng kể, việc lặp chu kỳ thiếu khí – hiếu khí cũng hỗ trợ chuyển hóa và hấp thụ P trong bùn hoạt tính. Để Aerotank vận hành tiết kiệm, sử dụng đĩa phân phối khí tạo bọt mịn cỡ dưới 10 µm giúp nâng hiệu suất truyền oxy, từ đó giảm công suất máy thổi khí cần thiết.

3.4. Lắng sinh học, hồ chứa trong – khử trùng và kiểm soát vi sinh

Nước sau Aerotank chảy sang bể lắng nhằm tách bông bùn sinh học theo trọng lực; bùn lắng được tuần hoàn về bể hiếu khí và thiếu khí để duy trì nồng độ, phần dư dẫn về xử lý bùn. Chất lượng lắng phụ thuộc nhiều vào cân bằng F/M, cấu trúc bông bùn và tải trọng bề mặt; khi bùn khó lắng hoặc nổi bọt, thường cần rà soát tải, DO, dầu mỡ đầu vào và tỉ lệ tuần hoàn. Bố trí một bể chứa nước trong ngắn hạn sau lắng giúp “đệm” trước khi khử trùng, đồng thời tạo điều kiện tách tiếp các bông cặn lơ lửng nhỏ còn sót.

Khâu khử trùng thường dùng Chlorine để kiểm soát Coliform và mầm bệnh. Thực tế cho thấy tổng Coliform sau xử lý có thể giảm về khoảng vài trăm đến vài nghìn MPN/100 mL khi dây chuyền tiền xử lý – sinh học – lắng vận hành ổn định và liều Chlorine được kiểm soát phù hợp. Lưu ý, Clo dư nếu xâm nhập ngược về đầu cụm sinh học có thể ức chế vi sinh, gây giảm hiệu quả xử lý. Do đó, nên bố trí điểm châm, khuấy trộn và kiểm soát Clo dư hợp lý để đạt mục tiêu vi sinh nhưng vẫn bảo toàn hệ vi sinh sinh học.

4. Bảng so sánh dữ liệu đầu vào/đầu ra và thông số sinh học cốt lõi

Bảng dưới đây tổng hợp dữ liệu thực tế trước – sau xử lý ở một hệ thống nước thải chế biến thủy sản, và một bảng tham chiếu các thông số vận hành sinh học quan trọng thường dùng khi cải tạo. Các con số là dữ liệu thật từ tài liệu chuyên ngành.

Thông số Đầu vào (dải giá trị) Đầu ra (dải giá trị) Hiệu quả xử lý (%)
pH 7,1 – 7,1 7,6 – 7,7 -
SS (mg/L) 456 – 494 4 – 8 98 – 99
COD (mg/L) 1600 – 1775 20 – 32 98 – 99
BOD5 (mg/L) 1491 – 1728 11 – 30 98 – 99
Amoni (mg/L) 24,7 – 35,9 8 – 25 28 – 48
P tổng (mg/L) 27,5 – 52,3 3 – 10 64 – 94
Tổng Coliform (MPN/100 mL) 1,5×10^6 – 2,4×10^6 360 – 2600 -

Bảng thông số sinh học cốt lõi dùng để hiệu chỉnh vận hành sau cải tạo:

Hạng mục Giá trị tham chiếu Ghi chú vận hành
Hiệu suất loại bỏ COD/BOD tại kỵ khí ~60 – 80% Phụ thuộc tiền xử lý và ổn định lớp bùn hạt UASB
DO trong Aerotank 2 – 4 mg/L Giữ DO trong dải này để cân bằng hiệu suất/tiêu thụ điện
MLSS trong Aerotank 1.000 – 3.000 mg/L Điều chỉnh tuần hoàn bùn để duy trì dải mục tiêu
Tải trọng hữu cơ Aerotank 0,32 – 0,64 kg BOD/m³.ngày Căn theo lưu lượng và mục tiêu nước ra
Nhu cầu O₂ cho 1 g N–NH₃ ~3,96 g O₂ Tính cho nhu cầu nitrat hóa amoni
Kích thước bọt khí (đĩa phân phối) < 10 µm Cải thiện hiệu suất truyền oxy

5. Các lỗi vận hành thường gặp trong xử lý nước thải thủy sản và cách khắc phục

Thứ nhất, “bỏ qua” dầu mỡ ở đầu nguồn là lỗi phổ biến. Khi bể tách mỡ không hiệu quả hoặc DAF vận hành kém (thiếu cào váng, hóa chất keo tụ không phù hợp), dầu mỡ sẽ đi thẳng vào sinh học gây bám dính, bọt trắng dai, bùn nổi trong lắng và DO dao động do bề mặt bọt cản trở chuyển khối. Khắc phục bằng cách tối ưu tách mỡ (điều chỉnh thời gian lưu, thu váng), hiệu chỉnh DAF (điều hòa lưu lượng, chọn liều hóa chất phù hợp) và thường xuyên vệ sinh đường ống – bề mặt bể.

Thứ hai, DO không ổn định trong Aerotank. Dưới 2 mg/L, quá trình phân hủy hữu cơ và đặc biệt nitrat hóa bị suy giảm; trên 4 mg/L vừa không cải thiện rõ hiệu suất vừa làm tăng điện năng. Cần lắp đặt và hiệu chỉnh điều khiển máy thổi theo DO, phân phối khí đều, và thường xuyên kiểm tra nghẹt đĩa phân phối. Trong giai đoạn tăng tải, nên đẩy dần MLSS về dải 1.000 – 3.000 mg/L để có “đệm” sinh khối, đồng thời duy trì DO trong dải 2 – 4 mg/L như tham chiếu.

Thứ ba, sốc Clo/do chất tẩy rửa từ khu vệ sinh xưởng. Clo dư xâm nhập vào tiền xử lý – điều hòa có thể gây chết vi sinh hàng loạt, biểu hiện bằng mùi clo, bọt, và hiệu suất COD/BOD tụt nhanh. Giải pháp là tách dòng rửa sàn – CIP về bể trung gian trung hòa/khử clo trước khi hòa dòng chính; kiểm soát vị trí và liều châm Chlorine ở bể khử trùng; giám sát thường xuyên Clo dư để tránh “quá tay”.

Thứ tư, bùn lắng kém và bùn nổi ở bể lắng do mất cân bằng F/M hoặc khử nitrat trong vùng lắng. Tải hữu cơ đột biến hoặc thiếu oxy ở vùng cận lắng gây sinh khí làm nổi bùn. Cần tăng cường điều hòa, rà soát vòng tuần hoàn nitrat từ hiếu khí về thiếu khí để hạn chế nitrat kéo sang bể lắng, điều chỉnh tỉ lệ tuần hoàn bùn và kiểm soát DO ra khỏi Aerotank hợp lý. Về lâu dài, bổ sung ngăn thiếu khí rõ ràng và tối ưu phân phối dòng giúp hạn chế tái diễn.

Thứ năm, khử trùng không ổn định. Khi liều Chlorine quá thấp, Coliform tăng; khi quá cao, phát sinh Clo dư ở nước ra và rủi ro ảnh hưởng vi sinh nếu hồi lưu. Do đó, cần kiểm soát chất lượng nước trước khử trùng (độ đục thấp giúp Clo hiệu quả hơn), điểm và chế độ khuấy trộn hóa chất, cùng với giám sát Clo dư tại bể ra để vừa đạt mục tiêu vi sinh, vừa an toàn cho hệ thống.

6. Chiến lược tối ưu chi phí đầu tư (CAPEX) và vận hành (OPEX) khi nâng cấp hệ thống

Với nước thải thủy sản giàu hữu cơ và dầu mỡ, chi phí năng lượng ở khối hiếu khí dễ trở thành “điểm nóng”. Bằng cách đưa kỵ khí (UASB) lên trước, phần lớn COD/BOD được loại bỏ ở điều kiện không cần cấp khí, nhờ vậy giảm đáng kể tải oxy ở Aerotank. Tiền xử lý tốt (tách mỡ + DAF) không chỉ làm hệ sinh học ổn định mà còn tiết kiệm polymer, ngăn nghẹt ống, giảm công vệ sinh – những khoản chi vận hành “ẩn” nhưng cộng dồn rất lớn theo thời gian.

Trong giai đoạn cải tạo, nên ưu tiên những hạng mục “đòn bẩy” chi phí/hiệu quả cao: thay – bổ sung đĩa phân phối khí mịn để tăng truyền oxy; tái cấu trúc đường ống hồi lưu bùn – nitrat để tận dụng khử nitơ; bố trí bể trung gian/điều hòa hợp lý để giảm sốc tải; lắp đặt cảm biến DO ở các vị trí đặc trưng để điều khiển máy thổi theo nhu cầu thực. Cách tiếp cận này cho phép giảm điện năng mà không phải mở rộng diện tích quá nhiều.

OPEX ngoài điện sục khí còn gồm hóa chất tuyển nổi – khử trùng, chi phí hút – xử lý bùn, và nhân công/giám sát. Giảm SS và dầu mỡ ở đầu nguồn sẽ trực tiếp giảm liều hóa chất cần dùng cho DAF, giảm phát sinh bùn hóa lý lẫn bùn sinh học. Ở khử trùng, tối ưu chất lượng nước trước khử trùng giúp giảm liều Chlorine đồng thời hạn chế Clo dư ở nước ra. Về nhân công, tự động hóa đo – điều khiển DO và mức bể trọng yếu giúp giảm thao tác thủ công và các lỗi vận hành do cảm tính.

7. Lộ trình cải tạo hệ thống hiện hữu: từ chẩn đoán đến vận hành ổn định

Bước đầu tiên là chẩn đoán bằng dữ liệu. Doanh nghiệp nên tiến hành lấy mẫu nhiều đợt theo ca sản xuất để xác định rõ dải biến động COD, BOD, SS, N, P và Coliform; ghi nhận riêng các đợt vệ sinh để xem mức “sốc” đầu vào. Song song, đánh giá thực trạng tiền xử lý (mức dầu mỡ, hiệu quả DAF) và các chỉ số sinh học cốt lõi như DO trong Aerotank, MLSS, trạng thái bông bùn và chất lượng lắng. Dữ liệu này là nền để thiết kế gói cải tạo theo điểm nghẽn cụ thể thay vì mở rộng cơ học dàn trải.

Tiếp theo là thiết kế cấu hình và các can thiệp ưu tiên. Với hệ thống đã có Aerotank và bể lắng nhưng thường xuyên quá tải, cân nhắc bổ sung UASB phía trước để hạ tải hữu cơ, đồng thời tái bố trí một ngăn thiếu khí thực thụ để khử nitơ hiệu quả. Ở Aerotank, đặt mục tiêu DO 2 – 4 mg/L và nâng dần MLSS về dải 1.000 – 3.000 mg/L thông qua kiểm soát tuần hoàn bùn. Với tiền xử lý, chuẩn hóa vận hành tách mỡ và DAF để giảm SS và FOG đi vào sinh học. Tất cả các điều chỉnh nên được thử nghiệm theo từng bước và giám sát chặt để đảm bảo hệ vi sinh thích nghi an toàn.

Giai đoạn vận hành tinh chỉnh tập trung vào ổn định dài hạn. Xây dựng quy trình tiêu chuẩn cho các tình huống tăng tải theo mùa, quy trình xử lý khi DO lệch dải mục tiêu, khi bọt/bùn nổi xuất hiện, hoặc khi Coliform tăng. Duy trì lịch bảo trì cho máy thổi, đĩa phân phối khí và cơ cấu DAF; huấn luyện nhân sự nhận diện sớm dấu hiệu “sốc clo”. Cuối cùng, liên hệ mục tiêu vận hành với khung tuân thủ của QCVN 11-MT:2015/BTNMT và đặc điểm nguồn tiếp nhận (Kq, Kf) để định kỳ rà soát khả năng đáp ứng trong các kịch bản vận hành khác nhau.

8. Kết luận

Đối với nước thải chế biến thủy sản, tối ưu công nghệ sinh học không chỉ là mở rộng bể mà là tổ chức lại “chuỗi giá trị” từ tiền xử lý đến kỵ khí – thiếu khí – hiếu khí và khử trùng. Dữ liệu thực tế cho thấy khi các mắt xích này được ráp nối đúng cách, SS, COD, BOD có thể hạ sâu, N và P được kiểm soát, và Coliform giảm rõ rệt. Trọng tâm kỹ thuật nằm ở việc giảm dầu mỡ đầu nguồn, duy trì DO 2 – 4 mg/L, MLSS trong dải thích hợp, và kiểm soát Clo thông minh để vừa đạt mục tiêu vi sinh, vừa bảo toàn hệ vi sinh vật sinh học.

Về tuân thủ, QCVN 11-MT:2015/BTNMT là chuẩn mực nền tảng cho nước thải chế biến thủy sản. Vì ngưỡng cho phép phụ thuộc vào Kq và Kf, doanh nghiệp cần thiết kế – vận hành theo biên độ an toàn, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm sản xuất. Khi cải tạo có lộ trình và dựa trên dữ liệu, hệ thống vừa tăng độ ổn định, vừa giảm chi phí vận hành một cách bền vững, từ đó gia tăng năng lực đáp ứng nhu cầu phát triển của nhà máy mà không đánh đổi rủi ro môi trường.

FAQ

  • Nước thải thủy sản có gì “khó” hơn so với các ngành thực phẩm khác?

    Nó có nhiều dầu mỡ, protein và mầm bệnh hơn, lại biến động mạnh theo ca sản xuất và vệ sinh thiết bị. Dữ liệu thực tế cho thấy BOD có thể dao động từ vài trăm đến trên một nghìn mg/L, cùng với N, P và Coliform đáng kể, đòi hỏi tiền xử lý và sinh học phải rất ổn định.

  • Vì sao nên bố trí UASB trước Aerotank khi cải tạo?

    UASB giúp cắt sớm tải COD/BOD (khoảng 60 – 80% trong điều kiện ổn định), giảm mạnh nhu cầu oxy ở Aerotank và sản lượng bùn hiếu khí. Điều này vừa tăng biên độ an toàn cho sinh học, vừa giảm tiêu hao điện năng dài hạn.

  • DO bao nhiêu là phù hợp cho bể Aerotank xử lý nước thải thủy sản?

    Dải DO 2 – 4 mg/L được ghi nhận phù hợp để cân bằng hiệu suất oxy hóa – nitrat hóa với chi phí năng lượng. Dưới 2 mg/L thường làm suy giảm quá trình, còn trên 4 mg/L không mang lại lợi ích tương xứng về xử lý nhưng làm tăng điện năng.

  • Làm thế nào để giảm Coliform ở nước ra mà không “giết” vi sinh ở bể sinh học?

    Tối ưu chất lượng nước trước khử trùng (độ đục thấp, SS thấp) để liều Chlorine phát huy hiệu quả, kèm bố trí điểm châm – khuấy trộn hợp lý và giám sát Clo dư ở bể ra. Tránh để Clo hồi lưu ngược về đầu sinh học gây ức chế vi sinh.

  • Những chỉ số sinh học cốt lõi cần theo dõi sau cải tạo là gì?

    DO trong Aerotank (2 – 4 mg/L), nồng độ MLSS (1.000 – 3.000 mg/L), chất lượng lắng và trạng thái bông bùn, cùng với hiệu quả khối kỵ khí. Đây là các “nút vặn” ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chi phí vận hành.

  • Quy chuẩn nào áp dụng riêng cho nước thải chế biến thủy sản?

    QCVN 11-MT:2015/BTNMT là quy chuẩn chuyên ngành cho nước thải chế biến thủy sản. Quy định giá trị tối đa cho phép theo công thức có xét đến hệ số nguồn tiếp nhận (Kq) và lưu lượng nguồn thải (Kf), vì vậy thiết kế – vận hành cần tính đến các hệ số này.



Nanoen


CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NANO THĂNG LONG

VP. Hà Nội: Số 15 TT18 Khu đô thị Văn Phú, Hà Đông, Hà Nội

VP. Cần Thơ: 661E/29, đường Võ Văn Kiệt, KV Bình Yên A, P. Long Hòa, Q. Bình Thủy, TP. Cần Thơ

VP. TP HCM: 533/12/7, đường Phạm Văn Bạch, P.15, Q. Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0986.689.781 - 0969.054.226

Email: thanglongnanoen@gmail.com

Facebook: www.facebook.com/thanglongnanoen

Bài viết liên quan
Messenger Zalo 0986.689.781