1. Mục tiêu của quy trình vận hành hàng ngày và yêu cầu tuân thủ
Đối với hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, quy trình vận hành hàng ngày không chỉ là chuỗi thao tác lặp lại mà là cơ chế kiểm soát rủi ro, tối ưu hiệu suất và đảm bảo tuân thủ pháp lý. Một quy trình tốt giúp nước sau xử lý ổn định, hạn chế biến động đột ngột của tải lượng và duy trì hệ vi sinh ở trạng thái khỏe mạnh. Khi các bước kiểm tra, đo đạc, châm hóa chất, điều chỉnh khí và tuần hoàn bùn được chuẩn hóa ở mức “từng giờ, từng ca”, nhà máy sẽ chủ động phòng ngừa các sự cố như bùn nổi, bọt trắng, mùi H2S, hay sụt giảm hiệu suất khử BOD/COD/NH4+.
Về khung pháp lý, nước thải công nghiệp cần được đối chiếu với các yêu cầu của QCVN 40:2011/BTNMT. Do lộ trình áp dụng quy chuẩn mới QCVN 40:2025/BTNMT đã được ban hành theo Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, bộ phận vận hành và quản lý kỹ thuật nên chủ động rà soát, cập nhật hệ thống giám sát – lấy mẫu – báo cáo để đáp ứng kịp thời khi lộ trình có hiệu lực tại địa phương. Trong mọi trường hợp, nhật ký vận hành và hồ sơ phân tích cần thể hiện đầy đủ bằng chứng kiểm soát để chứng minh việc duy trì chất lượng đầu ra theo quy chuẩn tương ứng.
Quy trình vận hành hàng ngày vì thế phải tích hợp đồng thời ba lớp kiểm soát. Lớp thứ nhất là kiểm soát thiết bị (điện, bơm, khí, đường ống – van), nhằm đảm bảo tính sẵn sàng và an toàn. Lớp thứ hai là kiểm soát quá trình (pH, nhiệt độ, DO, MLSS, SV30, lưu lượng), để kịp thời điều chỉnh trước khi hệ sinh học bị “sốc”. Lớp thứ ba là kiểm soát pháp lý – báo cáo (lấy mẫu so sánh với QCVN áp dụng, lưu trữ dữ liệu, cảnh báo và khắc phục khi có dấu hiệu vượt ngưỡng).

2. Cấu hình công nghệ điển hình và các điểm kiểm soát trọng yếu
Một tuyến xử lý nước thải công nghiệp phổ biến thường gồm: tiền xử lý (song chắn rác/lưới lọc, tách dầu mỡ nếu có), bể điều hòa, khối sinh học (thiếu khí – hiếu khí), lắng sinh học hoặc tách màng, khử trùng và xử lý bùn. Ở công đoạn tiền xử lý, mục tiêu là loại bỏ rác thô, giảm nguy cơ tắc nghẽn và làm đều lưu lượng – tải lượng. Việc vệ sinh song chắn rác, duy trì khuấy trộn hoặc sục khí nhẹ trong bể điều hòa là cần thiết để ngăn phát sinh kỵ khí, hạn chế H2S và giữ ổn định thành phần nước vào.
Khối sinh học là “trái tim” của hệ thống. Tại bể hiếu khí (Aerotank), việc giữ DO trong khoảng 2 – 4 mg/L là then chốt để vi sinh phát triển và xử lý chất hữu cơ hiệu quả; DO dưới 2 mg/L làm vi sinh bị ức chế, còn DO vượt 4 mg/L gây lãng phí điện và có thể làm vỡ bông bùn. Quản lý bùn hoạt tính phải song hành: theo dõi MLSS và kiểm tra SV30 để đánh giá sức khỏe bùn. MLSS thường duy trì 3.000 – 5.000 mg/L và SV30 “đẹp” nằm quanh 250 – 350 mL/L; các giá trị này giúp người vận hành phán đoán kịp thời hiện tượng bùn non, bùn nở hoặc khó lắng.
Khối lắng và khử trùng là hàng rào cuối cùng trước xả thải. Bể lắng cần dòng chảy ổn định, gạt váng đều và thu bùn hiệu quả để hạn chế kéo theo bùn ra ngoài. Khâu khử trùng bằng Clo hoặc UV phải bảo đảm diệt vi sinh gây bệnh nhưng không để dư lượng khử trùng vượt mức cho phép. Với hệ thống có khối lượng bùn tăng nhanh, việc xả bùn dư (wasting) định kỳ và ép bùn (băng tải, trục vít, khung bản) cần gắn với quan sát biến động MLSS/SV30 và kế hoạch bảo trì đã được phê duyệt.
3. Checklist vận hành hàng ngày theo ca
3.1. Trước khi khởi động ca
Luân phiên bắt đầu bằng kiểm tra an toàn điện: xác nhận tủ điều khiển sạch, khô, không ám mùi khét và đèn báo pha hoạt động. Điện áp cung cấp phải ổn định ở 380V/220V theo thiết kế; mọi dấu hiệu mất pha, sụt áp hoặc đầu nối lỏng cần được khắc phục ngay trước khi cấp điện cho bơm và máy thổi khí. Đồng thời, tuần tra toàn bộ tuyến ống và van, đối chiếu trạng thái đóng/mở với sơ đồ công nghệ để chắc chắn rằng không có đường nhánh bị “bỏ quên” dẫn đến tắt nghẽn cục bộ hoặc ngập đường ống.
Phần nước thải đầu vào cần được “bắt mạch” nhanh: đo pH, quan sát màu và mùi, kiểm tra nhiệt độ. pH nước vào nên nằm trong dải 6,5 – 8,5 để không làm “sốc” khối sinh học; nếu phát hiện lệch, ưu tiên trung hòa ở tiền xử lý/điều hòa trước khi bơm vào bể sinh học. Nhiệt độ vận hành thuận lợi trong khoảng 25 – 35°C, vì nhiệt độ quá thấp hay quá cao đều ảnh hưởng hoạt tính vi sinh. Cuối cùng, kiểm tra tồn kho hóa chất và tình trạng bơm định lượng (PAC, polymer, NaOH/H2SO4, Clo/khử trùng), đảm bảo không tắc, không rò và sẵn sàng cho cả ca.
3.2. Trong ca vận hành
Với bể điều hòa, duy trì khuấy trộn hoặc sục khí để tránh lắng cặn và sinh mùi. Tại bể hiếu khí, đọc DO định kỳ và điều chỉnh lưu lượng khí để giữ DO trong khoảng 2 – 4 mg/L. Nếu DO tụt dưới 2 mg/L, xem xét tăng khí hoặc giảm tải tạm thời để ngăn suy kiệt vi sinh; nếu DO vượt trên 4 mg/L, giảm khí để tiết kiệm điện và giữ cấu trúc bông bùn bền. Song song, theo dõi cảm quan bùn (màu nâu đỏ lành, mùi đất ẩm tự nhiên), ghi nhận MLSS và làm cốc lắng 30 phút (SV30) để kịp thời đánh giá xu hướng lắng – nén bùn.
Ở bể lắng, kiểm soát tốc độ thu nước và gạt bề mặt để ngăn váng nổi. Quan sát liên tục nước tràn miệng máng: nếu xuất hiện lờ lờ, kéo đuôi bùn hoặc đục bất thường, lập tức kiểm tra lại DO, MLSS, SV30 ở bể sinh học và điều chỉnh tuần hoàn – xả bùn dư. Tại khâu khử trùng, theo dõi hoạt động bơm châm Clo hoặc đèn UV, lưu ý không để châm quá liều vì ngoài rủi ro vượt ngưỡng dư lượng còn có thể ảnh hưởng sinh thái khu tiếp nhận.
3.3. Kết thúc ca và ghi chép
Giai đoạn cuối ca là lúc “chốt số” và phát hiện bất thường để ca sau có dữ liệu tiếp nối. Ghi lại lượng điện tiêu thụ, lưu lượng nước vào/ra, pH và DO theo khung thời gian quy định; bổ sung các ghi chú về hiện tượng lạ như bọt trắng tăng đột biến, bơm rung mạnh, tiếng ồn máy thổi cao hoặc mùi lạ bất thường. Kiểm tra cốc SV30 đã lắng đủ 30 phút để xác định thể tích bùn và mô tả bề mặt bùn, kèm ảnh (nếu có) để tiện so sánh theo ngày/tuần.
Các sự cố nhỏ được xử lý ngay trong ca cần có biên bản ngắn gọn: mô tả hiện tượng, giả thiết nguyên nhân, hành động khắc phục và tình trạng sau can thiệp. Nếu phát hiện dấu hiệu có thể ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra (ví dụ bùn trôi ra bể lắng hoặc DO khó ổn định), báo cáo ngay quản lý kỹ thuật để xem xét tăng tần suất đo, lấy mẫu phòng thí nghiệm hoặc giảm tải cục bộ nhằm ổn định hệ thống.
4. Thông số cốt lõi cần giám sát và ngưỡng kiểm soát
Các chỉ tiêu dưới đây được xem là “nhóm sống còn” của vận hành hàng ngày. Dải giá trị khuyến nghị và dấu hiệu cảnh báo giúp kỹ sư nhanh chóng ra quyết định điều chỉnh trước khi sự cố lan rộng. Lưu ý rằng mọi số liệu định lượng dưới đây đều rút ra từ tài liệu tham khảo chuyên ngành và phù hợp cho các hệ thống sinh học hiếu khí điển hình.
| Thông số | Ngưỡng khuyến nghị | Dấu hiệu khi dưới ngưỡng | Dấu hiệu khi vượt ngưỡng | Hành động ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| pH (nước vào) | 6,5 – 8,5 | Vi sinh bị “sốc”, bùn sẫm màu, hiệu suất giảm | Ức chế vi sinh, mùi bất thường | Trung hòa tại tiền xử lý/điều hòa trước khi cấp vào sinh học |
| Nhiệt độ | 25 – 35°C | Hoạt tính vi sinh chậm, thời gian xử lý kéo dài | Nguy cơ suy vi sinh, mùi lạ | Điều chỉnh tải, tối ưu thông gió/che chắn để hạn chế dao động |
| DO (bể hiếu khí) | 2 – 4 mg/L | Vi sinh bị ức chế, bùn đen, mùi kỵ khí | Điện năng lãng phí, bông bùn dễ vỡ | Tăng/giảm khí để đưa DO về dải 2 – 4 mg/L |
| MLSS | 3.000 – 5.000 mg/L | Bùn non, hiệu suất xử lý kém | Quá tải lắng, kéo bùn ra nước ra | Điều tiết tuần hoàn/xả bùn dư để về dải mục tiêu |
| SV30 | 250 – 350 mL/L | Bùn khó tạo bông, lắng kém | Bùn nở/khó nén, dễ trôi | Kiểm soát DO, dinh dưỡng và tuần hoàn bùn |
| Điện áp cung cấp | 380V/220V (ổn định) | Mất pha, sụt áp gây quá nhiệt/thấp dòng | Không áp dụng | Kiểm tra tủ điện, khắc phục kết nối/lỗi nguồn trước khi chạy |
Ở đầu ra, cơ sở phải thường xuyên lấy mẫu so sánh với quy chuẩn áp dụng cho nước thải công nghiệp theo QCVN 40:2011/BTNMT, đồng thời theo dõi lộ trình áp dụng QCVN 40:2025/BTNMT theo Thông tư 06/2025/TT-BTNMT. Tần suất và danh mục chỉ tiêu phân tích do phòng thí nghiệm đảm nhiệm cần tương thích với công nghệ và rủi ro của từng ngành nước thải, nhưng tối thiểu phải đủ để phát hiện lệch chuẩn kịp thời.
5. Quy trình đo – ghi – phản ứng khi vượt ngưỡng
5.1. Đo nhanh tại hiện trường
Trong ca, ưu tiên sử dụng máy đo cầm tay được hiệu chuẩn định kỳ để đo pH và DO. Việc làm “cốc lắng 30 phút” (SV30) thực hiện tối thiểu mỗi ngày một lần, đều thời điểm để có chuỗi so sánh tin cậy; kết quả cần đi kèm mô tả bằng lời hiện trạng bùn (bề mặt, màu sắc, mùi) vì hình thái bùn là chỉ dấu quan trọng. Đối với MLSS, duy trì lịch lấy mẫu bùn hỗn hợp định kỳ để phòng thí nghiệm nội bộ hoặc bên ngoài phân tích và trả kết quả theo tuần.
Song song, quan sát lưu lượng nước vào/ra và ghi nhận các dao động lớn theo giờ. Nếu phát hiện thời điểm lưu lượng “nhảy vọt”, xem xét điều tiết phân phối vào bể điều hòa để giảm sốc tải cho sinh học. Với các nhà máy có quan trắc tự động, kích hoạt ngưỡng cảnh báo cho pH và lưu lượng để ca trực nắm và xử lý tức thời khi vượt ngưỡng đặt trước.
5.2. Đối chiếu quy chuẩn và ghi chép theo lộ trình áp dụng
Sau khi tổng hợp dữ liệu đo nhanh, cơ sở cần có lịch lấy mẫu phân tích phòng thí nghiệm đối chiếu với QCVN 40:2011/BTNMT cho nước thải công nghiệp. Mọi biên bản hiệu chuẩn thiết bị đo on-line/off-line, phiếu phân tích và nhật ký điều chỉnh quá trình phải được lưu kèm nhau để hình thành “chuỗi bằng chứng” chứng minh việc vận hành chủ động kiểm soát chất lượng.
Với lộ trình áp dụng QCVN 40:2025/BTNMT theo Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, ban quản lý kỹ thuật nên cập nhật sớm biểu mẫu ghi chép, tái cấu trúc dashboard giám sát và lập kế hoạch nâng cấp (nếu cần) ở các khâu “nhạy” như lắng – khử trùng – lấy mẫu. Cách làm này giúp giảm thời gian chuyển đổi, đồng thời hạn chế rủi ro pháp lý khi quy chuẩn mới có hiệu lực.
5.3. Kịch bản phản ứng theo từng nhóm chỉ tiêu
Khi DO tụt dưới 2 mg/L, ưu tiên tăng khí và kiểm tra tình trạng máy thổi (tiếng ồn – nhiệt – áp kế) để chắc chắn cung cấp khí hiệu quả; nếu vẫn không cải thiện, xem xét giảm tải tạm, chuyển hướng một phần về bể điều hòa và đánh giá lại MLSS/SV30 nhằm loại trừ nguyên nhân do bùn quá già hoặc bông bùn kém. Nếu DO vượt 4 mg/L, giảm lưu lượng khí, đồng thời quan sát SV30 trong 1–2 ca kế tiếp để đảm bảo bông bùn không bị “đánh tơi”.
Với pH lệch khỏi 6,5 – 8,5 ở dòng vào, thực hiện trung hòa tại tiền xử lý/điều hòa bằng hóa chất kiềm hoặc axit đang sử dụng. Trong trường hợp pH có dao động theo giờ, xem xét tăng cường khuấy trộn ở bể điều hòa và phân chia mẻ cấp để làm “phẳng” biến động. Khi MLSS vượt 5.000 mg/L hoặc SV30 tăng trên 350 mL/L, tăng tần suất xả bùn dư và kiểm tra ngay chất lượng bùn tuần hoàn về sinh học để đảm bảo không mang bùn “già” quay lại quá nhiều.
6. Sự cố thường gặp và cách khắc phục tại hiện trường
Bọt trắng nổi dày trên bề mặt bể hiếu khí là hiện tượng hay gặp khi bùn non, DO dao động hoặc tải hữu cơ biến đổi nhanh. Cách xử lý ưu tiên là ổn định DO về 2 – 4 mg/L, đánh giá lại F/M thông qua cặp MLSS – lưu lượng và điều tiết cấp nước từ bể điều hòa theo nhịp đều hơn. Trong vài trường hợp, tăng nhẹ tuần hoàn bùn và theo dõi SV30 48 giờ sẽ cho thấy xu hướng bùn “chín” lại và bọt giảm đáng kể.
Bùn nổi ở bể lắng hoặc kéo đuôi ra máng tràn thường liên quan đến quá tải lắng, bùn nở/khó nén hoặc khí nổi. Hành động khẩn cấp là kiểm tra DO ở bể sinh học, đo lại SV30 và rà soát lưu lượng tuần hoàn bùn. Nếu SV30 cao (vượt trên 350 mL/L), cần xả bùn dư tăng cường, giảm cấp tải ngắn hạn và nâng kiểm soát DO ở vùng hiếu khí. Khi hiện tượng do khí nổi (bọt khí kéo bùn trồi lên), xem xét điều chỉnh phân phối khí/điều kiện khử khí trước lắng.
Mùi H2S “trứng thối” phát sinh quanh cụm tiền xử lý – điều hòa cho thấy có vùng kỵ khí cục bộ. Kiểm tra ngay trạng thái hoạt động của máy khuấy/sục khí ở bể điều hòa và làm sạch rác thô mắc kẹt ở song chắn/lưới lọc. Việc tăng cường khuấy, loại bỏ cặn bám và đưa lại điều kiện hiếu khí nhẹ ở bể điều hòa thường giải quyết mùi trong thời gian ngắn, đồng thời ngăn nước “chua” làm sốc bể sinh học phía sau.
Thiết bị bơm và máy thổi khí gây tiếng ồn tăng dần hoặc rung lắc là tín hiệu cảnh báo sớm của sự cố cơ khí – điện. Ngay khi ghi nhận, dừng máy để kiểm tra vòng bi, dây curoa, chân đế và nhiệt độ vỏ; đồng thời đối chiếu áp kế/mức tải để phát hiện nghẽn khí hay nghẽn đường ống. Ghi đầy đủ vào nhật ký, kèm đề xuất thay thế vật tư nếu thấy mòn quá giới hạn; việc xử lý sớm giúp ngăn sự cố lan thành dừng hệ thống toàn tuyến.
7. Bảo trì định kỳ và hiệu chuẩn thiết bị đo
Lịch bảo trì lặp lại theo tuần – tháng – quý – năm là “lớp đệm” làm giảm mạnh xác suất sự cố bất ngờ. Hàng tuần, tập trung vệ sinh song chắn rác tinh, kiểm tra lưới lọc và rửa điện cực của máy đo pH/DO để hạn chế trôi chuẩn. Đối với bể điều hòa, làm sạch các điểm có khả năng bám cặn, kiểm tra các mũi thổi khí để đảm bảo không bị nghẹt cục bộ gây phân phối khí không đều.
Hàng tháng, kiểm tra dây curoa, độ căng và bôi trơn chi tiết quay của máy thổi khí; rà soát toàn tuyến ống và van, siết lại các đầu nối dễ rò. Đồng thời, lên kế hoạch lấy mẫu phân tích các chỉ tiêu quá trình quan trọng (ví dụ BOD, COD, TSS, amoni tùy ngành) để đánh giá “độ khỏe” của hệ thống theo chu kỳ. Hàng quý, thực hiện hiệu chuẩn lại các thiết bị đo on-line, vệ sinh tổng thể bể lắng và hút cặn đáy nhằm phục hồi khả năng lắng – nén bùn. Hàng năm, triển khai bảo trì lớn, sơn sửa đường ống kim loại và thay thế vật tư tiêu hao theo khuyến cáo nhà sản xuất.
Tính kỷ luật trong hiệu chuẩn quyết định chất lượng dữ liệu. Khi dùng điện cực đo pH/DO cầm tay hoặc on-line, luôn lập phiếu hiệu chuẩn, lưu kèm lô dung dịch chuẩn đã sử dụng và ghi chú sai lệch trước – sau. Thiết bị đo đáng tin cậy là cơ sở cho mọi quyết định điều chỉnh vận hành; dữ liệu “nhiễu” từ cảm biến bẩn/không chuẩn thường là khởi điểm của điều chỉnh sai hướng.
8. Hệ thống quan trắc, lấy mẫu và quản trị dữ liệu
Nhà máy nên kết hợp đo hiện trường theo ca với quan trắc định kỳ và, nếu có điều kiện, tích hợp hệ thống giám sát tự động để cảnh báo sớm khi thông số vượt ngưỡng cài đặt. Các hệ thống này có thể ghi liên tục dữ liệu pH, lưu lượng, nhiệt độ và kích hoạt cơ chế lấy mẫu tự động khi phát hiện thông số bất thường, giúp đội vận hành truy nguyên nguyên nhân và có bằng chứng rõ ràng cho hoạt động khắc phục. Điểm mấu chốt không nằm ở số lượng cảm biến mà là quy trình phản hồi: ai nhận cảnh báo, trong bao lâu phải kiểm tra hiện trường, và tiêu chí chốt sự cố đã được khống chế.
Mọi dữ liệu đo – cả on-line lẫn off-line – phải được tổ chức khoa học: đặt tên ca làm việc, đánh số bể/chuyển dòng, lưu đồ ảnh hiện trường khi có bất thường. Khi có kết quả phân tích phòng thí nghiệm, cần đối chiếu với dải kiểm soát quá trình (ví dụ DO 2 – 4 mg/L, MLSS 3.000 – 5.000 mg/L, SV30 250 – 350 mL/L) để đánh giá tương quan. Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu theo thời gian giúp phát hiện xu hướng suy giảm trước khi chỉ tiêu đầu ra có nguy cơ vượt quy chuẩn.
9. Khuyến nghị vận hành bền vững theo thực tế nhà máy
Trọng tâm của vận hành bền vững là ổn định và dự phòng. Ổn định đến từ việc “làm đều” nước vào bằng bể điều hòa tốt, kiểm soát DO trong dải 2 – 4 mg/L ở hiếu khí, và giữ MLSS – SV30 trong vùng mục tiêu (3.000 – 5.000 mg/L; 250 – 350 mL/L). Dự phòng đến từ lịch bảo trì – hiệu chuẩn nghiêm túc, vật tư thay thế sẵn sàng và quy trình phản ứng khi vượt ngưỡng được diễn tập định kỳ. Khi hai yếu tố này cùng hiện diện, hệ thống có khả năng hấp thụ cú sốc tải, thời tiết và biến động nguyên liệu đầu vào mà không đánh đổi chất lượng đầu ra.
Về tuân thủ, tiếp tục vận hành đối chiếu theo QCVN 40:2011/BTNMT và cập nhật lộ trình QCVN 40:2025/BTNMT thông qua Thông tư 06/2025/TT-BTNMT. Ngay từ bây giờ, hãy chuẩn hóa sổ tay SOP, nhật ký ca, biểu mẫu sự cố và hệ thống lưu trữ dữ liệu số để sẵn sàng đáp ứng yêu cầu kiểm tra – giám sát của cơ quan quản lý. Tư duy “đo – hiểu – hành động – chứng minh” phải xuyên suốt trong mọi quyết định vận hành của đội ngũ kỹ sư nhà máy.
FAQ
1. Vì sao DO 2 – 4 mg/L lại là dải mục tiêu ở bể hiếu khí?
Trong dải 2 – 4 mg/L, vi sinh hiếu khí có đủ oxy để phân hủy hữu cơ ổn định; DO thấp hơn 2 mg/L làm vi sinh bị ức chế, còn cao hơn 4 mg/L gây lãng phí điện và có thể phá vỡ cấu trúc bông bùn. Dải này cũng giúp hạn chế phát sinh mùi và giữ bề mặt bể thông thoáng.
2. MLSS và SV30 nên đọc như thế nào để phát hiện bùn “già” hay “non”?
MLSS phản ánh mật độ bùn, còn SV30 cho biết khả năng lắng – nén sau 30 phút. Khi MLSS cao và SV30 tăng vượt vùng mục tiêu, thường báo hiệu bùn khó nén hoặc bùn “già” cần tăng xả bùn; ngược lại, MLSS thấp và SV30 thấp cho thấy bùn “non” cần thời gian tăng sinh khối.
3. Khi pH nước vào lệch 6,5 – 8,5, nên xử lý ở đâu?
Tối ưu là trung hòa ngay tại tiền xử lý hoặc bể điều hòa để bảo vệ bể sinh học phía sau. Việc đưa nước pH lệch trực tiếp vào sinh học có thể gây “sốc” vi sinh và làm suy hiệu suất trong nhiều ca kế tiếp.
4. Dấu hiệu nào cho thấy bể lắng đang quá tải?
Nước tràn miệng máng đục, xuất hiện “đuôi bùn” hoặc bùn nổi mặt là dấu hiệu điển hình. Lúc này cần kiểm tra lại DO ở sinh học, MLSS và SV30, đồng thời điều chỉnh tuần hoàn/xả bùn và giảm tải ngắn hạn nếu cần.
5. Lịch bảo trì nào là tối thiểu cho hệ thống?
Theo kinh nghiệm vận hành, nên có chu kỳ: hàng tuần vệ sinh song chắn – điện cực pH/DO; hàng tháng kiểm tra dây curoa – bôi trơn; hàng quý hiệu chuẩn thiết bị đo – vệ sinh bể lắng; hàng năm bảo trì lớn và thay vật tư tiêu hao. Lịch này giúp giảm mạnh khả năng dừng hệ thống đột xuất.
6. Nên đối chiếu đầu ra với quy chuẩn nào cho nước thải công nghiệp?
Cơ sở cần đối chiếu với QCVN 40:2011/BTNMT cho nước thải công nghiệp đang áp dụng. Đồng thời, theo dõi và chuẩn bị cho lộ trình áp dụng QCVN 40:2025/BTNMT theo Thông tư 06/2025/TT-BTNMT để kịp thời cập nhật khi có hiệu lực.
Nanoen
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NANO THĂNG LONG
VP. Hà Nội: Số 15 TT18 Khu đô thị Văn Phú, Hà Đông, Hà Nội
VP. Cần Thơ: 661E/29, đường Võ Văn Kiệt, KV Bình Yên A, P. Long Hòa, Q. Bình Thủy, TP. Cần Thơ
VP. TP HCM: 533/12/7, đường Phạm Văn Bạch, P.15, Q. Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0986.689.781 - 0969.054.226
Email: thanglongnanoen@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/thanglongnanoen