1. Mục tiêu của bảo trì định kỳ thiết bị lọc trong trạm xử lý nước thải
Trong mọi dây chuyền xử lý nước thải công nghiệp, thiết bị lọc là điểm “nút cổ chai” quyết định độ ổn định lưu lượng, chất lượng nước sau xử lý và mức tiêu hao năng lượng. Tắc nghẽn bộ lọc làm tăng chênh áp, kéo theo bơm phải làm việc nặng tải; lọt cặn khiến cụm sinh học, khử trùng hoặc hệ màng kế tiếp bị quá tải; hư hỏng truyền động của lược rác tinh gây kẹt rác đầu tuyến. Bảo trì định kỳ, nếu được tổ chức đúng cách, sẽ duy trì được biên an toàn vận hành, giúp hệ thống phản ứng “mềm mại” khi thành phần nước đầu vào biến động và giảm rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.
Với nhà máy công nghiệp, áp lực tuân thủ pháp lý là liên tục, bởi chất lượng nước thải đầu ra cần đáp ứng quy chuẩn hiện hành. Việc kiểm soát, bảo trì và hiệu chỉnh thiết bị lọc chính là tuyến phòng thủ quan trọng để giữ chất lượng nước đầu ra ổn định. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần coi bảo trì như một phần của kiểm soát tuân thủ: lịch bảo trì, hồ sơ nghiệm thu sau bảo trì, biên bản hiệu chuẩn thiết bị đo lường và các lần kiểm tra an toàn điện phải được lưu vết đầy đủ. Khi bảo trì được làm đúng và đủ, khả năng duy trì chất lượng nước thải đạt yêu cầu của QCVN 40:2025/BTNMT sẽ cao hơn, ngay cả khi lưu lượng và tải lượng chất bẩn biến thiên theo sản xuất.
Mặt khác, chi phí vận hành liên quan trực tiếp đến sức khỏe của thiết bị lọc. Bộ lọc sạch và đúng kỹ thuật sẽ giảm tổn thất áp, giúp bơm làm việc trong vùng hiệu suất cao. Khi các chu kỳ rửa ngược và làm sạch được thực thi theo đúng tình trạng thay vì làm “cứng lịch”, tổng lượng nước rửa, hóa chất làm sạch và thời gian dừng lọc đều có thể tối ưu. Bài viết này đi vào thực tế bảo trì với cách tổ chức quy trình, checklist theo từng nhóm thiết bị lọc và các tình huống sự cố thường gặp, kèm theo các ngưỡng, mốc kiểm tra cụ thể đã được thực chứng trong vận hành thực tế.
Điểm cuối cùng nhưng không kém quan trọng là an toàn người vận hành. Khu vực lọc thường tập trung điện – cơ – hóa chất cùng lúc: tủ điện điều khiển rửa ngược, bơm định lượng, máy thổi khí hỗ trợ rửa khí hoặc sục rửa màng, đường hóa chất châm keo – kiềm – acid. Thiết lập quy trình cô lập năng lượng, kiểm tra cách điện, tiếng ồn và rò rỉ trước – trong – sau bảo trì là điều kiện tiên quyết để bảo trì hiệu quả mà vẫn an toàn.

2. Nhận diện các nhóm thiết bị lọc và ràng buộc vận hành
Hệ thống lọc trong trạm xử lý nước thải công nghiệp thường gồm nhiều lớp, mỗi lớp đảm đương một “cỡ hạt” riêng. Ở đầu tuyến là song/lược rác thô – tinh (có thể dạng trống quay hoặc băng tải lược rác), nhằm loại bỏ rác sợi, nilon, gỗ, cao su… Đây là mắt xích đầu tiên bảo vệ các thiết bị phía sau. Khi lược rác không được bảo trì đúng, rác bám tạo mảng che, dòng chảy dâng cao gây tràn, trong khi phần rác lọt sẽ di chuyển sâu vào hệ, bám vào cánh khuấy, làm mòn bơm và tắc đường ống rửa lọc.
Sau lược rác, các dạng lọc tinh phổ biến gồm: lọc áp lực đa vật liệu (cát – anthracite – sỏi) dùng để giảm SS và độ đục trước keo tụ/tuyển nổi hoặc trước khử trùng; bộ lọc túi/lõi (bag/cartridge) đặt trước các thiết bị nhạy như trao đổi ion, UV, RO; lọc đĩa – lọc vải (cloth/disk filter) dùng cho bậc xử lý bậc hai để thu gom bông bùn mịn; mô-đun màng (UF/MBR) cho yêu cầu nước ra rất thấp chất rắn lơ lửng. Mỗi công nghệ đòi hỏi kiểu rửa và chăm sóc khác nhau: hạt vật liệu cần rửa ngược và xáo trộn; túi/lõi cần thay thế định kỳ; vải/đĩa cần phun rửa bề mặt; màng cần sục khí, rửa nước và làm sạch hóa chất khi chênh áp tăng.
Mối liên hệ giữa các lớp lọc yêu cầu bảo trì theo tư duy “từ thượng nguồn xuống hạ nguồn”. Việc giữ cho lược rác tinh vận hành thông suốt sẽ kéo dài chu kỳ rửa ngược của bể lọc hạt. Bảo dưỡng bơm rửa lọc và đường ống liên quan sẽ đảm bảo cường độ rửa ổn định, tránh gây dập vỡ cấu trúc lớp vật liệu. Ở tuyến màng, mọi thay đổi về sục khí (máy thổi khí yếu, van một chiều kém kín) hay đường hóa chất (bơm định lượng tắc đầu hút, đầu đẩy) đều trực tiếp ảnh hưởng đến chu kỳ vệ sinh và tuổi thọ màng. Do đó, checklist bảo trì phải “đan cài” giữa điện – cơ – hóa, không chỉ đứng ở mỗi thiết bị đơn lẻ.
Cuối cùng là hệ các thiết bị phụ trợ nhưng quyết định tính sẵn sàng của lọc: tủ điện điều khiển các chu trình rửa – hoàn nguyên, đường ống và van đóng mở dòng rửa ngược, máy phát điện dự phòng bảo đảm quá trình rửa không bị gián đoạn khi mất điện lưới. Một lần rửa ngược bị đứt quãng do sự cố điện thường để lại lớp vật liệu bị xáo không đều, là mầm mống của hiện tượng “channeling” về sau. Bảo trì phải nhìn toàn ảnh như vậy để xử lý tận gốc thay vì chỉ “dập lửa” từng lỗi phát sinh.
3. Quy trình bảo trì định kỳ theo khu vực và thiết bị
3.1. Chuẩn bị an toàn, cô lập năng lượng và dọn tuyến
Trước khi can thiệp vào bất kỳ bộ lọc nào, cần cô lập năng lượng theo quy trình lockout-tagout và xả áp các đường ống rửa ngược. Việc này đặc biệt quan trọng với lọc áp lực và lọc vải/đĩa có cơ cấu quay. Khu vực bảo trì phải được thông thoáng, giàn thao tác khô ráo, đặt khay hứng để tránh vương vãi bùn bẩn vào đường rãnh chung. Hóa chất sử dụng (nếu có làm sạch hóa chất cho màng) cần được dán nhãn, đặt khay chống tràn, và chuẩn bị sẵn vật tư trung hòa để xử lý tình huống đổ tràn.
Song song, rà soát hồ sơ vận hành gần nhất: chênh áp của từng bộ lọc, số chu kỳ rửa/ngày, các cảnh báo của tủ điều khiển. Dữ liệu này giúp định hướng mức độ làm sạch cần thiết và phát hiện bất thường từ trước khi mở thiết bị. Khi có kế hoạch thay vật liệu hoặc túi/lõi lọc, tổ chức kiểm đếm vật tư ngay từ đầu ca, tránh tình trạng “mở ra mới biết thiếu vật tư” khiến thiết bị bị dừng kéo dài.
3.2. Tủ điện – bảng điều khiển của các cụm lọc
Tủ điện là “não bộ” điều khiển chu trình rửa và bảo vệ động lực. Trong mỗi đợt bảo trì, cần đo và ghi nhận các thông số nguồn và tải. Theo tư liệu vận hành thực tế, độ ồn môi trường làm việc không nên vượt 80 dB; điện trở cách điện của thiết bị điện tối thiểu đạt 0.1M; điện áp không vượt quá 10% so với mức quy định trên máy và độ sụt áp không vượt quá 2%/100V. Các ngưỡng này không chỉ là tiêu chí an toàn mà còn phản ánh sức khỏe của cáp, đầu cos và các thiết bị đóng cắt. Vượt ngưỡng có thể gây treo chương trình, nhảy bảo vệ giữa chu kỳ rửa, làm giảm hiệu quả làm sạch của lọc.
Cùng với đo đạc, cần vệ sinh bên trong tủ để bảo đảm tản nhiệt tốt. Bụi mịn, lông sợi từ rác có thể bám trên quạt và khe tản nhiệt, làm tăng nhiệt độ trong tủ. Kiểm tra hiển thị của đồng hồ đo điện áp, dòng; tình trạng công tắc, đèn báo; khả năng đóng cắt của CB tổng và CB từng thiết bị đơn lẻ. Cuối cùng, rà soát tiếp điểm, siết chặt các đầu dây và thử tay các chế độ vận hành/rửa ngược để xác nhận phần mềm điều khiển đáp ứng đúng. Mọi bất thường cần được ghi chú và theo dõi ở ca vận hành sau bảo trì.
3.3. Đường ống, van, phụ kiện và van một chiều
Đường ống liên quan đến cụm lọc thường gồm: ống cấp, ống xả, ống rửa ngược, ống xả rửa và các nhánh khí nếu có rửa khí. Rò rỉ tại mặt bích, tắc cục bộ ở các khúc cong và “điểm chết” là đầu mối gây sụt áp, làm sai lệch lưu lượng rửa. Bảo trì cần mở kiểm tra các điểm dễ tắc, vệ sinh mảng đóng cặn, bùn/rêu và thay thế gioăng cũ. Van một chiều ở hố bơm đầu vào và trên tuyến rửa phải kín, nếu rò sẽ dẫn tới dòng hồi áp không mong muốn, khiến chu trình rửa ngược giảm hiệu quả hoặc thất bại.
Bên cạnh đó, kiểm tra tình trạng các van khóa, tay quay, xi lanh khí (nếu là van điều khiển khí nén) và đảm bảo đường tín hiệu về tủ điều khiển thông suốt. Ở những hệ thống có máy thổi khí hỗ trợ rửa, ống hút khí và ống giảm thanh cần được tháo vệ sinh để loại bỏ cặn bẩn, hạn chế tăng ồn bất thường. Việc duy trì đường ống “sạch” là điều kiện để các mốc thời gian rửa được thiết kế ban đầu thực sự phát huy hiệu lực ở hiện trường.
3.4. Bơm cấp/rửa lọc và bơm định lượng hóa chất
Bơm nước thải và bơm rửa lọc vận hành ở vùng tải biến động, dễ phát sinh rung – ồn. Nếu động cơ phát tiếng kêu lớn, nhiều trường hợp nguyên nhân đến từ bạc đạn đã mòn; cần dừng để thay bạc đạn. Khi có hiện tượng rò rỉ ở phớt do mài mòn hoặc nứt vỡ, việc thay phớt cần thực hiện kịp thời để tránh hút khí, tụt lưu lượng. Theo thực tế vận hành, dòng điện động cơ bơm nên được đo định kỳ theo chu kỳ 1 tháng để phát hiện sớm lệch tải giữa các pha, tăng ma sát do ổ trục hỏng hoặc cánh bơm mòn.
Đối với bơm định lượng hóa chất, đường ống ở đầu hút và đầu đẩy cần được vệ sinh định kỳ hàng tháng để tránh tích tụ cặn và khí, vốn là nguyên nhân gây “đánh mất liều” hoặc dao động lưu lượng thực tế so với điểm đặt. Hiệu chỉnh lại lưu lượng sau vệ sinh giúp đảm bảo hóa chất vào đúng liều cho quá trình keo tụ, điều chỉnh pH hay rửa hóa chất. Kiểm tra tình trạng màng, van một chiều trong đầu bơm định lượng và thay thế khi phát hiện xuống cấp để tránh tụt áp và hồi lưu trong đầu bơm.
3.5. Máy thổi khí phục vụ lọc (rửa khí, sục màng, sục bể)
Máy thổi khí là nguồn cung cấp năng lượng cho nhiều thao tác lọc, từ rửa ngược có sục khí đến sục màng MBR. Theo hướng dẫn thực tế, cần bơm khoảng 50 g mỡ chịu nhiệt 125°C vào từng bơm định kỳ 10 ngày/lần để duy trì bôi trơn ổ trục. Cùng với đó, nên bổ sung nhớt (loại P140) theo định kỳ 1 tháng, và lưu ý châm đến vạch đỏ trên mắt nhớt. Đây là các mốc tối thiểu để giữ máy thổi vận hành êm, hạn chế tăng ồn/rung đột ngột và giảm sớm lưu lượng khí cấp cho cụm lọc.
Trong ca bảo trì, kiểm tra tiếng ồn, rung động bất thường; tình trạng dây curoa; vệ sinh van một chiều, van an toàn và đồng hồ áp; làm sạch đường ống hút và ống giảm thanh. Về điện, theo dõi dòng điện vận hành để đảm bảo không vượt quá dòng định mức (≤ Idm). Khi phát hiện vòng bi mòn hoặc bánh răng có dấu hiệu quá nhiệt, việc thay thế định kỳ giúp ngăn sự cố dây chuyền lan sang tổ hợp lọc. Một máy thổi khí “khỏe” sẽ giúp chu trình rửa ngược, sục rửa diễn ra đúng cường độ như thiết kế.
3.6. Vệ sinh định kỳ các bể, hố ga, bể tách mỡ và tổng vệ sinh
Hệ lọc không thể làm việc tốt nếu khu vực đầu vào đầy rác và mảng bám. Do vậy, kiểm tra – vệ sinh giỏ rác tại hố ga bơm nước và hố thu cụm bể xử lý là thao tác lặp lại trong mỗi đợt. Việc này cắt nguồn rác thô ngay từ đầu, giảm kẹt cơ cấu băng tải/lược rác và ngăn “ổ” mùi phát sinh. Riêng với bể tách mỡ, nên rửa sạch định kỳ 1 lần/1 tháng để tránh tích lũy mỡ gây tắc đường ống điều hòa, đồng thời giảm nguy cơ đóng màng dầu trên bề mặt vật liệu lọc.
Ở cấp độ toàn hệ thống, thực hiện tổng vệ sinh theo định kỳ 3 tháng/lần cho các bể xử lý và khu vực điều hành. Đây là thời điểm để dọn sạch rêu mảng, kiểm tra lớp sơn chống ăn mòn, đánh giá chung về tình trạng hạ tầng trong phòng trạm, từ đó đưa ra kế hoạch bảo dưỡng lớn tiếp theo. Một hệ thống sạch sẽ luôn dễ phát hiện rò rỉ nhỏ và các điểm nóng bất thường hơn hẳn một hệ thống “bám bẩn”, giúp giảm thời gian phản ứng khi có triệu chứng lạ.
4. Checklist bảo trì trọng tâm cho từng loại thiết bị lọc
4.1. Lược rác thô – tinh (trống quay, băng tải lược rác)
Với lược rác cơ khí, trước hết cần kiểm tra hoạt động bình thường của bộ truyền động: hộp giảm tốc, vòng bi, xích/trục quay. Nghe và ghi nhận độ rung – ồn; mài mòn ở bánh răng/xích thường báo trước sự cố đứt gãy nếu không can thiệp kịp thời. Kiểm tra tình trạng cào rác và làm sạch bề mặt lưới để tránh hiện tượng “che mặt” khiến mực nước dâng cao bất thường tại hố thu. Nếu có thiết bị rửa áp lực đi kèm, cần xác nhận vòi phun không bị nghẹt và bơm rửa đủ áp.
Về thay dầu hộp số, thực tế vận hành cho thấy nên thay dầu lần đầu sau 2.000 giờ chạy, và các lần sau 10.000 giờ hoặc 5 năm. Lịch thay này giúp ổn định độ nhớt và khả năng bôi trơn, giảm nhiệt độ vận hành và kéo dài vòng đời vòng bi – bánh răng. Song song, thay gioăng phớt theo chu kỳ và bôi trơn các gối đỡ; kiểm tra điện trở cách điện của động cơ truyền động và xác nhận dòng chạy máy không vượt dòng định mức. Với lược rác quay, điều chỉnh căng dây curoa/băng tải đúng theo khuyến cáo để tránh trượt tải trong giai đoạn rác nhiều.
4.2. Lọc áp lực đa vật liệu (cát – anthracite – sỏi)
Thiết bị này phụ thuộc nhiều vào chất lượng rửa ngược. Bảo trì cần tập trung vào đồng hồ chênh áp (để phát hiện tăng nhanh sau mỗi chu kỳ), bộ định thời rửa, van đổi hướng và bơm rửa. Khi mở nắp thăm, quan sát bề mặt vật liệu có bị đóng “bánh” hay xuất hiện rãnh (channeling) hay không; đây là dấu hiệu lớp vật liệu đã mất đồng đều do rửa ngược thiếu hoặc tốc độ rửa không đạt. Kiểm tra lớp đỡ (sỏi/quả cầu) và hệ thống phân phối – thu nước để phát hiện nứt vỡ, xô lệch có thể làm lọt vật liệu.
Nếu có dấu hiệu bám cặn vô cơ (gỉ sắt, cặn carbonate) trên vật liệu, có thể lên kế hoạch vệ sinh bằng nước hoặc hóa chất phù hợp ở đợt bảo trì lớn; đồng thời xem xét điều chỉnh điểm châm hóa chất keo tụ/bổ trợ để giảm gánh cho lọc. Ở đợt bảo trì định kỳ, kiểm tra các van rửa, mặt bích, ống xả rửa và bơm rửa, đảm bảo không rò/rỉ và đủ tải trong toàn bộ chu kỳ. Sau bảo trì, chạy mô phỏng chu trình rửa – lọc để xác nhận chuyển mạch trơn tru và không còn rò khí/nước ở van.
4.3. Lọc túi – lọc lõi (bag/cartridge)
Đây là thiết bị “chặn cuối” trước các cụm nhạy như khử trùng UV, trao đổi ion hoặc màng. Bảo trì cần theo dõi sát chênh áp đầu – cuối housing để quyết định thời điểm thay túi/lõi theo tình trạng, tránh “bóp” lưu lượng bơm cấp về sau. Khi mở housing, quan sát và vệ sinh bề mặt đế đỡ, gioăng nắp, các rãnh giữ túi/lõi để tránh đường tắt do gioăng hở. Các túi/lõi cần được đánh dấu ngày lắp và quy đổi theo thời gian vận hành nhằm so sánh giữa các đợt – nếu tuổi thọ sụt nhanh bất thường, cần xem lại lọc thượng nguồn và liều lượng hóa chất keo tụ.
Trong quá trình lắp lại, siết đều các bulông nắp housing để tránh vênh méo; kiểm tra ốc siết đế đỡ, thanh xuyên và lỗ thoát khí. Với hệ nhiều cấp túi/lõi, nên xáo thứ tự/hoán đổi vị trí giữa các cấp sau mỗi đợt bảo trì (nếu nhà sản xuất cho phép) để cân bằng tải bám cặn giữa các vỏ. Cuối cùng, ghi nhận lưu lượng ổn định sau thay mới để đánh giá hiệu quả can thiệp bảo trì ở ca vận hành sau đó.
4.4. Lọc vải – lọc đĩa (cloth/disk filter)
Cơ cấu quay, bơm rửa và vòi phun là ba điểm cần tập trung. Đầu tiên, kiểm tra độ căng của vòng quay, bạc đạn, độ tròn đĩa và độ đồng tâm để hạn chế rung; rung tăng sẽ kéo theo tiếng ồn và làm mòn trục sớm. Vòi phun rửa phải thông thoáng; trong bảo trì cần tháo và ngâm rửa để loại bỏ cặn bám, đồng thời kiểm tra áp bơm rửa đủ để “bóc” lớp bùn mỏng bám trên vải. Gioăng chắn và tấm chặn mép vải cần kín, nếu hở sẽ tạo đường tắt, nước bẩn “chui” qua không qua bề mặt lọc.
Nếu phát hiện tấm vải bám bẩn cứng đầu, có thể thay mới theo lô để đảm bảo đồng đều; vá vá lẻ thường không mang lại hiệu quả dài lâu do khác biệt độ thấm. Sau khi hoàn tất, kiểm tra chênh áp tức thời trước – sau lọc ở lưu lượng chuẩn và chạy thử chu kỳ rửa tự động. Cuối cùng, rà soát lại tủ điều khiển để chắc chắn số lần rửa/giờ quay trở lại mức ổn định như trước đó.
4.5. Màng UF/MBR trong xử lý nước thải
Ở tuyến màng, sự ổn định phụ thuộc mạnh vào tiền xử lý. Lược rác tinh và lọc hạt phía trước phải sạch để ngăn sợi dài/rác mềm bám trên bề mặt màng. Khối sục khí cho màng cần được duy trì theo mốc bảo trì máy thổi khí đã nêu (bơm mỡ 50 g/10 ngày, bổ sung nhớt P140 mỗi tháng đến vạch đỏ) để bảo đảm cường độ cắt trên bề mặt màng. Khi thấy thông số chênh áp tăng nhanh hoặc lưu lượng giảm – những dấu hiệu suy thoái điển hình – cần xem xét lại cả sục khí, rửa nước và tình trạng bơm định lượng hóa chất rửa/hoàn nguyên.
Checklist bảo trì nên bao gồm kiểm tra độ kín của đầu nối mô-đun, tình trạng gioăng, khung giá và đường hồi nước rửa. Khi cần làm sạch hóa chất, chuẩn bị đầy đủ phương tiện an toàn cá nhân và khay chống tràn, đồng thời theo dõi kỹ phản hồi của hệ sau làm sạch. Việc ghi nhận xu thế chênh áp và số lần rửa/ngày sau bảo trì là thước đo hiệu quả can thiệp, giúp hiệu chỉnh lịch bảo trì nội bộ theo tình trạng thực tế thay vì chỉ cố định theo thời gian.
5. Bảng so sánh mốc bảo trì và ngưỡng kiểm tra then chốt (theo tư liệu vận hành)
| Hạng mục | Nội dung kiểm tra/bảo trì | Mốc/Ngưỡng cụ thể | Ghi chú vận hành |
|---|---|---|---|
| Tủ điện – bảng điều khiển | Đo điện áp, dòng; kiểm tra cách điện; vệ sinh tản nhiệt; xác nhận hiển thị và chuyển mạch | Độ ồn ≤ 80 dB; điện trở cách điện ≥ 0.1M; điện áp không vượt quá 10% so với mức quy định; sụt áp ≤ 2%/100V | Giảm nguy cơ nhảy bảo vệ giữa chu kỳ rửa; giữ ổn định logic điều khiển |
| Máy thổi khí (rửa khí/sục màng) | Bôi trơn ổ trục; bổ sung nhớt; vệ sinh ống hút/giảm thanh; kiểm tra van 1 chiều, dây curoa | Bơm ~50 g mỡ chịu nhiệt 125°C mỗi 10 ngày; bổ sung nhớt P140 mỗi 1 tháng đến vạch đỏ | Giữ lưu lượng khí; dòng chạy máy ≤ Idm; rung – ồn ổn định |
| Bơm nước thải/bơm rửa lọc | Nghe ồn; đo dòng; kiểm tra rò phớt; vệ sinh buồng làm mát/đường ống | Đo cường độ dòng điện định kỳ 1 tháng; thay phớt khi rò; thay bạc đạn khi ồn lớn | Dòng vận hành không vượt Idm; lưu lượng thực tế ổn định |
| Bơm định lượng hóa chất | Vệ sinh đầu hút/đầu đẩy; kiểm tra màng và van một chiều; hiệu chỉnh lưu lượng | Vệ sinh định kỳ hàng tháng | Đảm bảo liều hóa chất ổn định cho keo tụ/điều chỉnh pH/rửa |
| Lược rác – bộ truyền động | Kiểm tra hộp số, vòng bi, xích/trục; thay dầu; thay gioăng phớt định kỳ | Thay dầu lần đầu sau 2.000 giờ; lần tiếp theo sau 10.000 giờ hoặc 5 năm | Giảm mài mòn bánh răng; vận hành êm, hạn chế kẹt rác |
| Vệ sinh hố ga/bể tách mỡ/tổng vệ sinh | Làm sạch giỏ rác hố ga; rửa bể tách mỡ; tổng vệ sinh khu xử lý và phòng trạm | Bể tách mỡ: 1 lần/tháng; Tổng vệ sinh hệ thống: 3 tháng/lần | Giảm mùi và tắc nghẽn; phát hiện sớm rò rỉ nhỏ |
6. Chẩn đoán và khắc phục sự cố thường gặp ở thiết bị lọc
6.1. Chênh áp bộ lọc tăng nhanh sau rửa ngược
Triệu chứng này thường cho thấy quá trình rửa ngược không đạt cường độ/độ đồng đều, hoặc bám dính hữu cơ – dầu mỡ cao khiến lớp cặn “dính chặt” vào vật liệu. Kiểm tra lại bơm rửa (dòng điện có tăng bất thường so với tháng trước không), van chuyển mạch và đường ống rửa có nghẹt cục bộ không. Vệ sinh tuyến lược rác – hố ga, rửa định kỳ bể tách mỡ theo chu kỳ hàng tháng để giảm tải dầu mỡ cho lọc; nếu vẫn tái diễn, lập kế hoạch rửa tăng cường hoặc vệ sinh sâu bằng nước/hóa chất phù hợp ở đợt bảo trì lớn.
Với lọc vải/đĩa, cần tháo và vệ sinh vòi phun, đảm bảo tia phun đều khắp bề mặt. Nếu tấm vải đã chai cứng, cân nhắc thay thế theo lô. Sau khi khắc phục, theo dõi số chu kỳ rửa/ngày và độ dốc chênh áp để đánh giá mức cải thiện, từ đó hiệu chỉnh lịch bảo trì “theo tình trạng” tốt hơn.
6.2. Hiện tượng channeling trong lọc hạt
Khi dòng nước “đục đường” qua lớp vật liệu, hiệu suất giữ cặn giảm mạnh, nước sau lọc sẽ dao động thất thường. Nguyên nhân phổ biến là rửa ngược không đủ, phân phối nước rửa không đều do tắc lỗ/ống, hoặc lớp vật liệu đã mất cấp phối/hao hụt. Giải pháp là tăng cường rửa ngược với kiểm chứng thực tế, mở nắp thăm để đánh giá bề mặt và kiểm tra hệ thống phân phối – thu nước.
Nếu phát hiện lớp vật liệu hao hụt đáng kể hoặc pha trộn lẫn lộn, cần hoàn nguyên cấp phối theo thiết kế và bổ sung mới. Với hệ có hỗ trợ sục khí, bảo đảm máy thổi khí được bôi trơn đúng mốc (50 g mỡ/10 ngày; nhớt P140 mỗi tháng) để duy trì cường độ cắt bề mặt, giúp phá bám và ngăn channeling hình thành trở lại.
6.3. Lọc túi/lõi phải thay quá thường xuyên
Nếu túi/lõi “đầy” nhanh hơn bình thường, nên kiểm tra lại chất lượng tiền xử lý: lược rác tinh có bị “lọt” rác sợi không, lọc hạt phía trước có xuất hiện channeling hay tăng chênh áp nhanh không. Cũng cần xem lại liều hóa chất keo tụ – trợ keo tụ có làm bông bùn mịn khó lắng và bám vào bề mặt túi/lõi. Ở công đoạn bảo trì, chú ý vệ sinh kỹ bề mặt đế giữ và gioăng để tránh đường rò, khiến cặn lách qua làm bẩn cấp sau.
Cuối cùng, chuẩn hóa quy trình thay túi/lõi: đánh dấu ngày thay, ghi nhận chênh áp tại thời điểm thay và lưu lượng ngay sau thay. Việc so sánh dữ liệu giữa các đợt sẽ giúp truy nguyên sớm khi có biến động bất thường, thay vì chỉ phản ứng sau khi sự cố đã rõ ràng.
6.4. Bơm rửa lọc tụt lưu lượng, rung – ồn tăng
Hiện tượng này thường gắn với cánh bơm mòn, ổ trục khô/lỏng mỡ, hoặc đầu hút bị tắc khiến bơm hút khí. Đo dòng điện động cơ (theo chu kỳ tháng) để so với giá trị vận hành bình thường; nếu dòng tăng, kiểm tra ma sát cơ học (bạc đạn, phớt), còn nếu dòng giảm kèm rung, xem lại hiện tượng xâm thực/hút khí. Vệ sinh đường ống đầu hút – đầu đẩy và buồng làm mát nếu có, đồng thời thay phớt khi ghi nhận rò rỉ.
Trong nhiều trường hợp, chỉ cần thay bạc đạn khi phát hiện tiếng kêu lớn bất thường là có thể khôi phục êm dịu cho bơm. Duy trì kiểm tra siết chặt bulông – mặt bích để hạn chế rung lan, vốn là “kẻ giết người thầm lặng” của mọi tổ hợp bơm.
6.5. MBR/UF mất lưu lượng, màng bẩn nhanh
Nếu trước đây chu kỳ làm sạch kéo dài, nay rút ngắn đáng kể, cần “soi” lại tuyến tiền xử lý: lược rác có sạch, lọc hạt có channeling, bể tách mỡ có được vệ sinh hàng tháng không. Kiểm tra máy thổi khí theo mốc bôi trơn 10 ngày – 1 tháng để bảo đảm cường độ sục khí duy trì đúng; lưu lượng khí yếu sẽ khiến màng nhanh bám bẩn. Ngoài ra, xác nhận bơm định lượng cho chế độ rửa/hoàn nguyên không bị tắc đầu hút/đẩy; vệ sinh định kỳ hàng tháng là yêu cầu cơ bản để giữ liều rửa ổn định.
Sau các can thiệp, theo dõi đồ thị chênh áp và lưu lượng theo ngày; khi xu thế ổn định trở lại, có thể giãn chu kỳ vệ sinh để tiết kiệm nước và hóa chất. Nếu xu thế không cải thiện, lập kế hoạch vệ sinh sâu và rà soát lại toàn tuyến tiền xử lý.
6.6. Chu trình rửa ngược gián đoạn do sự cố điện
Trường hợp rửa ngược dừng giữa chừng thường đến từ quá/thiếu áp nguồn, sụt áp trên đường cáp hoặc tiếp điểm lỏng lẻo. Theo mốc kiểm tra tủ điện, điện áp không nên vượt quá 10% so với mức quy định và sụt áp không quá 2%/100V; vượt ngưỡng có thể kích hoạt bảo vệ, làm treo chương trình. Bảo trì cần làm sạch tủ, siết lại đầu cos, kiểm tra CB và tiếp điểm, đo cách điện (≥ 0.1M) và chạy thử chế độ rửa bằng tay để xác nhận ổn định.
Sau khi khắc phục, tiếp tục theo dõi số chu kỳ rửa/ngày để bảo đảm không còn gián đoạn. Nếu sự cố tái diễn, xem xét nguồn dự phòng và chất lượng nối đất của tủ điều khiển.
6.7. Tiếng ồn khu vực lọc vượt ngưỡng dễ chịu
Khi khu vực lọc – rửa ồn lên bất thường, cần khoanh vùng: tiếng từ bơm, máy thổi khí hay cơ cấu quay lọc vải/đĩa. Theo ngưỡng tham chiếu, độ ồn khu vực làm việc không nên vượt quá 80 dB; nếu vượt, kiểm tra mỡ/nhớt máy thổi (50 g mỡ/10 ngày; nhớt P140 mỗi tháng), bạc đạn bơm và căn chỉnh lại đồng tâm trục. Vệ sinh ống giảm thanh của máy thổi khí và thay vòng bi khi có dấu hiệu gằn to để đưa mức ồn về ổn định.
Đồng thời, loại bỏ các rung chấn do bệ máy lún lệch hoặc bulông đế lỏng; rung – ồn luôn đi theo cặp và nếu để lâu sẽ lan thành hư hỏng lan rộng. Ghi nhận trước – sau can thiệp để đánh giá hiệu quả và quyết định có cần thay thế lớn hay chưa.
7. Tổ chức lịch bảo trì và tối ưu chi phí vận hành
Lịch bảo trì hiệu quả nên kết hợp “mốc cứng” và “mốc linh hoạt theo tình trạng”. Các mốc cứng lấy từ thực tế như bơm 50 g mỡ chịu nhiệt 125°C cho máy thổi khí mỗi 10 ngày, bổ sung nhớt P140 mỗi tháng, đo dòng động cơ bơm mỗi tháng, rửa bể tách mỡ hàng tháng, tổng vệ sinh 3 tháng/lần và thay dầu hộp số lần đầu sau 2.000 giờ, các lần sau 10.000 giờ hoặc 5 năm. Mốc linh hoạt dựa trên dữ liệu chênh áp/lưu lượng và số chu kỳ rửa/ngày của từng bộ lọc: khi xu thế “xấu đi”, tăng cường rửa hay bảo trì sâu; khi ổn định, có thể giãn chu kỳ để tiết kiệm tài nguyên.
Một chiến lược tiết kiệm đáng kể là “gom việc” cho các can thiệp phải dừng thiết bị: ví dụ, kiểm tra – siết lại tủ điện, vệ sinh vòi phun rửa, thay túi/lõi và kiểm tra van đổi hướng có thể làm trong cùng một khoảng dừng. Chuẩn bị vật tư tiêu hao (gioăng, phớt, mỡ/nhớt, túi/lõi, vật liệu lọc) ở mức tồn kho tối thiểu dựa trên lịch mốc cứng giúp tránh chi phí phát sinh do đặt gấp. Việc lưu hồ sơ chi tiết trước – sau bảo trì, kèm ảnh và số liệu, là nền tảng để thương thảo bảo hành thiết bị và tối ưu định mức nội bộ.
8. Liên hệ tuân thủ và hồ sơ bảo trì
Đối với nhà máy công nghiệp, bảo trì thiết bị lọc không tách rời mục tiêu tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường. Chất lượng nước thải đầu ra ổn định là điều kiện tiên quyết để đáp ứng QCVN 40:2025/BTNMT, và điều này chỉ bền vững khi chuỗi lọc – từ cơ học đến tinh – vận hành trơn tru. Nhật ký bảo trì, biên bản hiệu chuẩn thiết bị đo, báo cáo xử lý sự cố và kế hoạch hành động khắc phục là các tài liệu nên sẵn sàng khi cơ quan quản lý yêu cầu.
Về nội bộ, tiêu chuẩn hóa biểu mẫu kiểm tra, checklist chi tiết cho từng thiết bị lọc và đào tạo định kỳ giúp đội ngũ vận hành nhận diện sớm bất thường. Kết nối dữ liệu từ tủ điện (dòng, áp, số lần rửa), đồng hồ chênh áp và lịch bảo trì sẽ tạo nên “bức tranh trạng thái” thời gian thực, cho phép ra quyết định dựa trên bằng chứng thay vì cảm tính. Đó là cách tốt nhất để vận hành an toàn – hiệu quả – tuân thủ bền vững.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Bao lâu nên đo dòng điện động cơ bơm cấp/rửa lọc?
Theo kinh nghiệm vận hành, nên đo và ghi nhận cường độ dòng điện của động cơ bơm theo chu kỳ 1 tháng. Việc này giúp phát hiện sớm lệch tải, bạc đạn mòn hoặc cánh bơm hư hại trước khi thành sự cố lớn.
2) Máy thổi khí phục vụ sục rửa cần bôi trơn thế nào?
Nên bơm khoảng 50 g mỡ chịu nhiệt 125°C vào từng bơm theo định kỳ 10 ngày và bổ sung nhớt P140 mỗi tháng đến vạch đỏ trên mắt nhớt. Duy trì các mốc này giúp giữ lưu lượng khí ổn định và hạn chế ồn – rung tăng bất thường.
3) Khi nào cần thay phớt bơm rửa lọc?
Khi xuất hiện rò rỉ tại khu vực phớt hoặc bơm hút khí/tụt lưu lượng, cần dừng máy để thay phớt. Kết hợp kiểm tra bạc đạn vì tiếng ồn lớn bất thường cũng thường đi kèm mòn bạc đạn.
4) Dấu hiệu nào cho thấy lọc hạt bị channeling?
Nước sau lọc dao động, chênh áp thấp bất thường dù tải bẩn tăng và tại hiện trường có thể thấy rãnh hình thành trên bề mặt vật liệu. Cần kiểm tra lại hiệu quả rửa ngược, hệ phân phối – thu nước và hoàn nguyên cấp phối vật liệu nếu cần.
5) Bao lâu nên vệ sinh bể tách mỡ và tổng vệ sinh khu xử lý?
Bể tách mỡ nên được rửa sạch theo định kỳ 1 lần/1 tháng để tránh tắc nghẽn đường ống điều hòa và giảm nguy cơ dầu mỡ bám trên vật liệu lọc. Toàn hệ thống nên tổng vệ sinh theo định kỳ 3 tháng/lần để duy trì hiện trường sạch và dễ kiểm soát rò rỉ nhỏ.
6) Ngưỡng điện và độ ồn trong khu vực tủ điều khiển cần lưu ý gì?
Độ ồn làm việc không nên vượt 80 dB; điện trở cách điện tối thiểu đạt 0.1M; điện áp không vượt quá 10% so với mức quy định và sụt áp không vượt quá 2%/100V. Các ngưỡng này giúp hệ điều khiển hoạt động ổn định, tránh gián đoạn giữa chu kỳ rửa ngược.
Nanoen
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NANO THĂNG LONG
VP. Hà Nội: Số 15 TT18 Khu đô thị Văn Phú, Hà Đông, Hà Nội
VP. Cần Thơ: 661E/29, đường Võ Văn Kiệt, KV Bình Yên A, P. Long Hòa, Q. Bình Thủy, TP. Cần Thơ
VP. TP HCM: 533/12/7, đường Phạm Văn Bạch, P.15, Q. Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0986.689.781 - 0969.054.226
Email: thanglongnanoen@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/thanglongnanoen